emoticon
Nghĩa
Định nghĩa · a symbol representing a facial expression in text
“She used an emoticon to express her feelings.”Cô ấy đã sử dụng biểu tượng cảm xúc để diễn đạt cảm xúc của mình.
“Emoticons make messages more fun.”Biểu tượng cảm xúc làm cho tin nhắn thú vị hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trực tuyến.
Ghi chú · Biểu tượng cảm xúc giúp truyền đạt cảm xúc trong tin nhắn.