Kho từ › Từ vựng B2 · internet & social media › emoticon

emoticon

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · internet & social media IELTS
biểu tượng cảm xúc
UK /ɪˈmoʊ.tɪ.kɒn/ · US /ɪˈmoʊ.tɪ.kɒn/
a symbol representing a facial expression in text
She used an emoticon to express her feelings.
→ Cô ấy đã sử dụng biểu tượng cảm xúc để diễn đạt cảm xúc của mình.
Emoticons make messages more fun.→ Biểu tượng cảm xúc làm cho tin nhắn thú vị hơn.
Đồng nghĩa
smileyemoji
Collocations
use emoticonsemoticon style
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trực tuyến.
Biểu tượng cảm xúc giúp truyền đạt cảm xúc trong tin nhắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...