Kho từ › previously

previously ID 710858 //ˈpriːviəsli//

A2 trạng từ
trước đây
I previously lived in another city.
→ Trước đây tôi sống ở một thành phố khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...