Kho từ › previously

previously

A2 trạng từ
trước đây
UK /ˈpriːviəsli/ · US /ˈpriːviəsli/
Previously means at an earlier time.
I previously lived in another city.
→ Trước đây tôi sống ở một thành phố khác.
I had previously lived in London.→ Tôi đã sống ở London trước đây.
Đồng nghĩa
beforeformerly
Collocations
previously mentionedpreviously known
🎯 IELTS: Sử dụng 'previously' để liên kết ý trong IELTS.
Trước đây thường được dùng để chỉ thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...