Kho từ › hey

hey

A2 thán từ
này
UK /heɪ/ · US /heɪ/
A casual way to get someone's attention.
Hey, how are you?
→ Này, bạn khỏe không?
Hey, can you help me with this?→ Này, bạn có thể giúp tôi với việc này không?
Đồng nghĩa
hellohi
Collocations
hey therehey buddy
🎯 IELTS: Dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...