hydro
Nghĩa
Định nghĩa · relating to water, especially in energy production
“Hydro energy is generated by water flow.”Năng lượng thủy điện được tạo ra từ dòng nước.
“They invested in hydroelectric projects.”Họ đã đầu tư vào các dự án thủy điện.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự đa dạng trong nguồn năng lượng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo.