Kho từ › Từ vựng B2 · energy › hydro

hydro

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · energy IELTS
liên quan đến nước, đặc biệt là trong sản xuất năng lượng
UK /ˈhaɪdroʊ/ · US /ˈhaɪdroʊ/
relating to water, especially in energy production
Hydro energy is generated by water flow.
→ Năng lượng thủy điện được tạo ra từ dòng nước.
They invested in hydroelectric projects.→ Họ đã đầu tư vào các dự án thủy điện.
Đồng nghĩa
water energy
Collocations
hydro powerhydro energy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đa dạng trong nguồn năng lượng.
Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...