smoking
/ˈsmoʊ.kɪŋ/ A2
Nghĩa
hút thuốc
danh từ
Định nghĩa · Smoking is the act of inhaling smoke from tobacco.
“Smoking is not allowed here.”Hút thuốc không được phép ở đây.
“Smoking is harmful to your health.”Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩa
tobacco usecigarette smoking
Cụm hay dùng
quit smokingsmoking ban
Mẹo IELTS · Thảo luận về hút thuốc trong IELTS để thể hiện quan điểm.
Ghi chú · Hút thuốc có thể gây nghiện và bệnh tật.