EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› smoking
smoking
A2
danh từ
hút thuốc
UK /ˈsmoʊ.kɪŋ/
·
US /ˈsmoʊ.kɪŋ/
Smoking is the act of inhaling smoke from tobacco.
Smoking is not allowed here.
→ Hút thuốc không được phép ở đây.
Smoking is harmful to your health.
→ Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩa
tobacco use
cigarette smoking
Collocations
quit smoking
smoking ban
🎯
IELTS:
Thảo luận về hút thuốc trong IELTS để thể hiện quan điểm.
Hút thuốc có thể gây nghiện và bệnh tật.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...