EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› avg
avg
A2
danh từ
trung bình
UK /ˈæv.ɪdʒ/
·
US /ˈæv.ɪdʒ/
The average amount or value of something.
The avg score is 75.
→ Điểm trung bình là 75.
The avg temperature in summer is quite high.
→ Nhiệt độ trung bình vào mùa hè khá cao.
Cấu tạo
Từ viết tắt của 'average'.
Đồng nghĩa
mean
median
Collocations
average score
average income
average age
🎯
IELTS:
Dùng 'avg' để mô tả số liệu trong IELTS.
Trung bình thường dùng trong thống kê.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...