avg
/ˈæv.ɪdʒ/ A2
Nghĩa
trung bình
danh từ
Định nghĩa · The average amount or value of something.
“The avg score is 75.”Điểm trung bình là 75.
“The avg temperature in summer is quite high.”Nhiệt độ trung bình vào mùa hè khá cao.
Cụm hay dùng
average scoreaverage incomeaverage age
Cấu tạoTừ viết tắt của 'average'.
Mẹo IELTS · Dùng 'avg' để mô tả số liệu trong IELTS.
Ghi chú · Trung bình thường dùng trong thống kê.