EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› subscription
subscription
A2
danh từ
đăng ký
UK /səbˈskrɪp.ʃən/
·
US /səbˈskrɪp.ʃən/
An arrangement to receive something regularly.
I have a subscription to the magazine.
→ Tôi có một đăng ký tạp chí.
I have a subscription to a monthly magazine.
→ Tôi có một đăng ký cho tạp chí hàng tháng.
Đồng nghĩa
membership
enrollment
Collocations
subscription fee
monthly subscription
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả dịch vụ trong IELTS.
Thường dùng trong dịch vụ trực tuyến.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...