Kho từ › dealer

dealer

A2 danh từ
người buôn bán
UK /ˈdiː.lər/ · US /ˈdiː.lər/
A person who sells goods or services.
He is a car dealer.
→ Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.
The dealer offered a great price on the car.→ Người buôn bán đã đưa ra giá tốt cho chiếc xe.
Đồng nghĩa
merchantvendortrader
Collocations
car dealerdealershipdealers market
🎯 IELTS: Dùng 'dealer' để thảo luận về thương mại.
Thường dùng trong thương mại và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...