Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dealer

/ˈdiː.lər/ A2

Nghĩa

người buôn bán danh từ

Định nghĩa · A person who sells goods or services.

“He is a car dealer.”Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.

“The dealer offered a great price on the car.”Người buôn bán đã đưa ra giá tốt cho chiếc xe.

Mẹo IELTS · Dùng 'dealer' để thảo luận về thương mại.

Ghi chú · Thường dùng trong thương mại và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...