EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dealer
dealer
A2
danh từ
người buôn bán
UK /ˈdiː.lər/
·
US /ˈdiː.lər/
A person who sells goods or services.
He is a car dealer.
→ Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.
The dealer offered a great price on the car.
→ Người buôn bán đã đưa ra giá tốt cho chiếc xe.
Đồng nghĩa
merchant
vendor
trader
Collocations
car dealer
dealership
dealers market
🎯
IELTS:
Dùng 'dealer' để thảo luận về thương mại.
Thường dùng trong thương mại và kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...