EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› provision
provision
A2
danh từ
sự cung cấp
UK /prəˈvɪʒ.ən/
·
US /prəˈvɪʒ.ən/
The act of providing something needed.
We need to make provision for the winter.
→ Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông.
The provision of food is essential for survival.
→ Việc cung cấp thực phẩm là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩa
supply
furnishing
Collocations
provision of services
provision for the future
legal provision
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nguồn lực trong IELTS.
Cung cấp thường liên quan đến nhu cầu.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...