Kho từ › provision

provision

A2 danh từ
sự cung cấp
UK /prəˈvɪʒ.ən/ · US /prəˈvɪʒ.ən/
The act of providing something needed.
We need to make provision for the winter.
→ Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông.
The provision of food is essential for survival.→ Việc cung cấp thực phẩm là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩa
supplyfurnishing
Collocations
provision of servicesprovision for the futurelegal provision
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nguồn lực trong IELTS.
Cung cấp thường liên quan đến nhu cầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...