Kho từ › Collocations · culture › recognize cultural significance

recognize cultural significance

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
công nhận tầm quan trọng của các khía cạnh văn hóa
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈkʌltʃərəl sɪɡˈnɪfɪkəns/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈkʌltʃərəl sɪɡˈnɪfɪkəns/
to acknowledge the importance of cultural aspects
We must recognize cultural significance in our history.
→ Chúng ta phải công nhận tầm quan trọng của văn hóa trong lịch sử của mình.
Recognizing cultural significance can enhance appreciation.→ Công nhận tầm quan trọng văn hóa có thể tăng cường sự đánh giá cao.
Đồng nghĩa
acknowledge cultural importanceappreciate cultural value
Collocations
recognize cultural contributionsrecognize cultural heritage significance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh giá trị văn hóa.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...