Kho từ › Collocations · culture › nurture cultural identity

nurture cultural identity

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
hỗ trợ và phát triển nền văn hóa của một người
UK /ˈnɜrtʃər ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/ · US /ˈnɜrtʃər ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/
to support and develop one's cultural background
Families play a key role in nurturing cultural identity.
→ Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng bản sắc văn hóa.
Programs should nurture cultural identity in youth.→ Các chương trình nên nuôi dưỡng bản sắc văn hóa ở thanh niên.
Đồng nghĩa
support cultural heritagedevelop cultural identity
Collocations
nurture personal cultural identitynurture community cultural identity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến bản sắc văn hóa.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...