nurture cultural identity
Nghĩa
Định nghĩa · to support and develop one's cultural background
“Families play a key role in nurturing cultural identity.”Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng bản sắc văn hóa.
“Programs should nurture cultural identity in youth.”Các chương trình nên nuôi dưỡng bản sắc văn hóa ở thanh niên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến bản sắc văn hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và cộng đồng.