Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture cultural identity

/ˈnɜrtʃər ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ và phát triển nền văn hóa của một người phr.

Định nghĩa · to support and develop one's cultural background

“Families play a key role in nurturing cultural identity.”Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng bản sắc văn hóa.

“Programs should nurture cultural identity in youth.”Các chương trình nên nuôi dưỡng bản sắc văn hóa ở thanh niên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến bản sắc văn hóa.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...