Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support cultural initiatives

/səˈpɔrt ˈkʌltʃərəl ɪˈnɪʧətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ và thúc đẩy các dự án văn hóa phr.

Định nghĩa · to help and promote cultural projects

“Businesses should support cultural initiatives in the community.”Các doanh nghiệp nên hỗ trợ các sáng kiến văn hóa trong cộng đồng.

“Government funding can support cultural initiatives.”Quỹ của chính phủ có thể hỗ trợ các sáng kiến văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ cho văn hóa.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tài trợ văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...