support cultural initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to help and promote cultural projects
“Businesses should support cultural initiatives in the community.”Các doanh nghiệp nên hỗ trợ các sáng kiến văn hóa trong cộng đồng.
“Government funding can support cultural initiatives.”Quỹ của chính phủ có thể hỗ trợ các sáng kiến văn hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ cho văn hóa.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tài trợ văn hóa.