Kho từ › Collocations · culture › conduct cultural research

conduct cultural research

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
tiến hành các nghiên cứu về văn hóa
UK /kənˈdʌkt ˈkʌltʃərəl rɪˈsɜrʧ/ · US /kənˈdʌkt ˈkʌltʃərəl rɪˈsɜrʧ/
to carry out studies about culture
Researchers conduct cultural research to understand behaviors.
→ Các nhà nghiên cứu tiến hành nghiên cứu văn hóa để hiểu hành vi.
Universities often conduct cultural research for academic purposes.→ Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu văn hóa cho mục đích học thuật.
Đồng nghĩa
carry out cultural studiesperform cultural analysis
Collocations
conduct field cultural researchconduct interdisciplinary cultural research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong nghiên cứu văn hóa.
Cụm từ này thường dùng trong học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...