Kho từ › Collocations · culture › examine cultural trends

examine cultural trends

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
phân tích sự thay đổi trong văn hóa theo thời gian
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈkʌltʃərəl trɛndz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈkʌltʃərəl trɛndz/
to analyze changes in culture over time
Sociologists examine cultural trends to understand society.
→ Các nhà xã hội học phân tích các xu hướng văn hóa để hiểu xã hội.
We should examine cultural trends to adapt our programs.→ Chúng ta nên phân tích các xu hướng văn hóa để điều chỉnh chương trình của mình.
Đồng nghĩa
analyze cultural patternsstudy cultural shifts
Collocations
examine emerging cultural trendsexamine historical cultural trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích văn hóa.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...