Kho từ › Collocations · culture › reinforce cultural values

reinforce cultural values

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
củng cố các giá trị quan trọng trong một nền văn hóa
UK /ˌriːɪnˈfɔrs ˈkʌltʃərəl ˈvæljuz/ · US /ˌriːɪnˈfɔrs ˈkʌltʃərəl ˈvæljuz/
to strengthen important beliefs within a culture
Schools can reinforce cultural values through their curriculum.
→ Các trường học có thể củng cố các giá trị văn hóa thông qua chương trình giảng dạy của mình.
Community events help reinforce cultural values among members.→ Các sự kiện cộng đồng giúp củng cố các giá trị văn hóa trong số các thành viên.
Đồng nghĩa
strengthen cultural beliefssupport cultural principles
Collocations
reinforce traditional cultural valuesreinforce community cultural values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng đối với các giá trị văn hóa.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...