Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote cultural literacy

/prəˈmoʊt ˈkʌltʃərəl ˈlɪtərəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự hiểu biết và kiến thức về văn hóa phr.

Định nghĩa · to encourage knowledge and understanding of culture

“Schools should promote cultural literacy among students.”Các trường học nên khuyến khích sự hiểu biết văn hóa trong học sinh.

“Promoting cultural literacy can improve social cohesion.”Khuyến khích sự hiểu biết văn hóa có thể cải thiện sự gắn kết xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến kiến thức văn hóa.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...