Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage with cultural heritage

/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

kết nối và tương tác với lịch sử văn hóa phr.

Định nghĩa · to connect and interact with cultural history

“Visitors can engage with cultural heritage through workshops.”Du khách có thể tương tác với di sản văn hóa thông qua các hội thảo.

“Communities should engage with cultural heritage to preserve it.”Các cộng đồng nên tương tác với di sản văn hóa để bảo tồn nó.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối với di sản văn hóa.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong du lịch và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...