inspire cultural creativity
Nghĩa
Định nghĩa · to motivate and encourage artistic expression in culture
“Artists often inspire cultural creativity through their work.”Các nghệ sĩ thường truyền cảm hứng cho sự sáng tạo văn hóa thông qua tác phẩm của họ.
“Programs can inspire cultural creativity among youth.”Các chương trình có thể khuyến khích sự sáng tạo văn hóa trong giới trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ cho nghệ thuật.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong nghệ thuật và giáo dục.