Kho từ › caused

caused

A2 động từ
gây ra
UK /kɔzd/ · US /kɔzd/
to make something happen or occur
The rain caused the flood.
→ Cơn mưa đã gây ra lũ lụt.
The heavy rain caused flooding in the streets.→ Cơn mưa lớn đã gây ra lũ lụt trên các con phố.
Đồng nghĩa
led toresulted in
Collocations
caused problemscaused changescaused confusion
Họ từ
cause (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để giải thích nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để chỉ nguyên nhân của sự việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...