EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› caused
caused
A2
động từ
gây ra
UK /kɔzd/
·
US /kɔzd/
to make something happen or occur
The rain caused the flood.
→ Cơn mưa đã gây ra lũ lụt.
The heavy rain caused flooding in the streets.
→ Cơn mưa lớn đã gây ra lũ lụt trên các con phố.
Đồng nghĩa
led to
resulted in
Collocations
caused problems
caused changes
caused confusion
Họ từ
cause (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để giải thích nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để chỉ nguyên nhân của sự việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...