EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› frames
frames
A2
danh từ
khung
UK /freɪmz/
·
US /freɪmz/
A structure that surrounds or supports something.
I bought new frames for my pictures.
→ Tôi đã mua khung mới cho những bức tranh của mình.
The photo was placed in a beautiful frame.
→ Bức ảnh được đặt trong một khung đẹp.
Đồng nghĩa
border
enclosure
Collocations
picture frame
window frame
frame of reference
🎯
IELTS:
Sử dụng 'frame' để mô tả hình ảnh trong IELTS.
Thường dùng để bảo vệ hình ảnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...