frames
/freɪmz/ A2
Nghĩa
khung
danh từ
Định nghĩa · A structure that surrounds or supports something.
“I bought new frames for my pictures.”Tôi đã mua khung mới cho những bức tranh của mình.
“The photo was placed in a beautiful frame.”Bức ảnh được đặt trong một khung đẹp.
Cụm hay dùng
picture framewindow frameframe of reference
Mẹo IELTS · Sử dụng 'frame' để mô tả hình ảnh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để bảo vệ hình ảnh.