Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

frames

/freɪmz/ A2

Nghĩa

khung danh từ

Định nghĩa · A structure that surrounds or supports something.

“I bought new frames for my pictures.”Tôi đã mua khung mới cho những bức tranh của mình.

“The photo was placed in a beautiful frame.”Bức ảnh được đặt trong một khung đẹp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'frame' để mô tả hình ảnh trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để bảo vệ hình ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...