Kho từ › Collocations · culture › embrace multiculturalism

embrace multiculturalism

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
chấp nhận và hỗ trợ các nền văn hóa đa dạng trong một xã hội
UK · US
to accept and support diverse cultures within a society
Cities should embrace multiculturalism to thrive.
→ Các thành phố nên chấp nhận chủ nghĩa đa văn hóa để phát triển.
Embracing multiculturalism enriches community life.→ Chấp nhận chủ nghĩa đa văn hóa làm phong phú thêm đời sống cộng đồng.
Đồng nghĩa
accept diversity
Collocations
embrace changeembrace differences
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm tích cực về sự đa dạng.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...