create cultural awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to foster understanding of different cultures
“The program aims to create cultural awareness among youth.”Chương trình nhằm tạo ra sự nhận thức văn hóa trong giới trẻ.
“Art can create cultural awareness in society.”Nghệ thuật có thể tạo ra sự nhận thức văn hóa trong xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng cụ thể để mô tả các sáng kiến văn hóa.
Ghi chú · Dùng trong các chương trình giáo dục và cộng đồng.