share cultural practices
Nghĩa
Định nghĩa · to exchange and discuss cultural traditions
“Communities often share cultural practices during festivals.”Các cộng đồng thường chia sẻ các phong tục văn hóa trong các lễ hội.
“Families share cultural practices during holiday celebrations.”Các gia đình chia sẻ các phong tục văn hóa trong các lễ kỷ niệm ngày lễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho sự chia sẻ.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giao lưu văn hóa.