Kho từ › Collocations · culture › explore cultural landscapes

explore cultural landscapes

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
nghiên cứu các khía cạnh vật lý và xã hội của các nền văn hóa
UK · US
to study the physical and social aspects of cultures
Tourists explore cultural landscapes through guided tours.
→ Du khách khám phá các cảnh quan văn hóa thông qua các tour du lịch có hướng dẫn.
Researchers explore cultural landscapes to understand diversity.→ Các nhà nghiên cứu khám phá các cảnh quan văn hóa để hiểu sự đa dạng.
Đồng nghĩa
investigate cultural settings
Collocations
explore environmentsexplore contexts
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phù hợp để mô tả các cảnh quan văn hóa.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...