Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acknowledge cultural differences

B2 IELTS

Nghĩa

công nhận và chấp nhận sự đa dạng của các nền văn hóa phr.

Định nghĩa · to recognize and accept the variety of cultures

“It’s important to acknowledge cultural differences in discussions.”Việc công nhận sự khác biệt văn hóa là rất quan trọng trong các cuộc thảo luận.

“Schools teach students to acknowledge cultural differences.”Các trường dạy học sinh công nhận sự khác biệt văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện sự công nhận.

Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết công nhận sự khác biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...