Kho từ › Collocations · culture › cultural stereotypes

cultural stereotypes

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
định kiến văn hóa
UK /ˈkʌltʃərəl ˈstɛrəˌtaɪps/ · US /ˈkʌltʃərəl ˈstɛrəˌtaɪps/
oversimplified beliefs about a culture
Cultural stereotypes can lead to misunderstandings.
→ Định kiến văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm.
It's important to challenge cultural stereotypes in our society.→ Điều quan trọng là phải thách thức các định kiến văn hóa trong xã hội của chúng ta.
Đồng nghĩa
cultural clichéscultural misconceptions
Collocations
challenge cultural stereotypesovercome cultural stereotypes
🎯 IELTS: Trình bày quan điểm cá nhân về định kiến văn hóa.
Cần phải cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...