Kho từ › Collocations · culture › cultural collaboration

cultural collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
hợp tác văn hóa
UK /ˈkʌltʃərəl kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /ˈkʌltʃərəl kəˌlæbəˈreɪʃən/
working together across cultures
Cultural collaboration fosters innovation and creativity.
→ Hợp tác văn hóa thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo.
Artists engage in cultural collaboration to create unique works.→ Các nghệ sĩ tham gia vào hợp tác văn hóa để tạo ra các tác phẩm độc đáo.
Đồng nghĩa
cultural partnershipcross-cultural collaboration
Collocations
promote cultural collaborationencourage cultural collaboration
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của hợp tác văn hóa trong bài viết.
Rất quan trọng trong nghệ thuật và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...