Kho từ › Collocations · culture › appreciate differences

appreciate differences

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
nhận ra và đánh giá cao sự độc đáo của các nền văn hóa khác nhau
UK /əˈpriːʃieɪt ˈdɪfərənsɪz/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈdɪfərənsɪz/
to recognize and value the uniqueness of various cultures
We must appreciate differences to foster harmony.
→ Chúng ta phải đánh giá cao sự khác biệt để thúc đẩy hòa hợp.
Appreciating differences enriches our experiences.→ Đánh giá cao sự khác biệt làm phong phú thêm trải nghiệm của chúng ta.
Đồng nghĩa
value differencesrespect diversity
Collocations
actively appreciate differencesways to appreciate differences
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà sự khác biệt ảnh hưởng đến xã hội.
Cần thiết trong môi trường đa văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...