src
Nghĩa
Định nghĩa · The source or origin of something.
“The src of the image is missing.”Nguồn của hình ảnh bị thiếu.
Mẹo IELTS · Nên giải thích rõ nguồn thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong lập trình web.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The source or origin of something.
“The src of the image is missing.”Nguồn của hình ảnh bị thiếu.
Mẹo IELTS · Nên giải thích rõ nguồn thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong lập trình web.
Đang tải...