Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 14

ID 301603
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//tɔɪ//
danh từ
đồ chơi
The child is playing with a toy.
Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi.
//ˈsɜrkɪt//
danh từ
mạch điện
The circuit is broken.
Mạch điện bị hỏng.
//ˈleɪər//
danh từ
lớp
There is a layer of dust on the table.
Có một lớp bụi trên bàn.
//ˈprɪntɪd//
động từ
in ra
I printed the document.
Tôi đã in tài liệu.
//rɪˈmuːvəl//
danh từ
sự loại bỏ
The removal of the tree was necessary.
Việc loại bỏ cây là cần thiết.
//ˈiːziər//
tính từ
dễ hơn
This task is easier than the last one.
Nhiệm vụ này dễ hơn nhiệm vụ trước.
//ɛsˈɑrˈsi//
danh từ
nguồn
The src of the image is missing.
Nguồn của hình ảnh bị thiếu.
//ˌlaɪəˈbɪləti//
danh từ
trách nhiệm
He has a liability to pay the debt.
Anh ấy có trách nhiệm trả nợ.
//ˈtreɪdˌmɑrk//
danh từ
nhãn hiệu
This is a registered trademark.
Đây là một nhãn hiệu đã đăng ký.
//hɪp//
tính từ
thời thượng
That is a hip style.
Đó là một phong cách thời thượng.
//ˈprɪntərz//
danh từ
máy in
The printers are working well.
Các máy in đang hoạt động tốt.
//ˈɛfˌeɪˈkjuːz//
danh từ
câu hỏi thường gặp
Check the FAQs for more information.
Kiểm tra các câu hỏi thường gặp để biết thêm thông tin.
//ˈædɪŋ//
động từ
thêm vào
I am adding sugar to my tea.
Tôi đang thêm đường vào trà của mình.
//kənˈtʌki//
danh từ
Kentucky (tiểu bang)
Kentucky is known for its horse racing.
Kentucky nổi tiếng với đua ngựa.
//ˈmoʊstli//
trạng từ
chủ yếu
I mostly eat vegetables.
Tôi chủ yếu ăn rau.
//ˈɛrɪk//
danh từ
Eric (tên người)
Eric is my best friend.
Eric là bạn thân nhất của tôi.
//spɑt//
danh từ
điểm
This is a nice spot for a picnic.
Đây là một điểm đẹp để dã ngoại.
//ˈteɪlər//
danh từ
Taylor (tên người)
Taylor is a great musician.
Taylor là một nhạc sĩ tuyệt vời.
//ˈtrækˌbæk//
danh từ
trở lại
I used a trackback in my blog.
Tôi đã sử dụng một trackback trong blog của mình.
//prɪnts//
danh từ
bản in
I have many prints of famous paintings.
Tôi có nhiều bản in của các bức tranh nổi tiếng.
//spɛnd//
động từ
chi tiêu, tiêu tốn
I spend my money on books.
Tôi chi tiền cho sách.
//ˈfæktəri//
danh từ
nhà máy
The factory makes cars.
Nhà máy sản xuất ô tô.
//ɪnˈtɪəriər//
danh từ
nội thất
The interior of the house is beautiful.
Nội thất của ngôi nhà rất đẹp.
//rɪˈvaɪzd//
tính từ
được sửa đổi
The revised plan is better.
Kế hoạch đã sửa đổi thì tốt hơn.
//ɡroʊ//
động từ
phát triển, lớn lên
Children grow quickly.
Trẻ em lớn lên nhanh chóng.
//əˈmɛrɪkənz//
danh từ
người Mỹ
Americans celebrate Independence Day.
Người Mỹ kỷ niệm Ngày Độc lập.
//ˈɒptɪkəl//
tính từ
thuộc về quang học
He has optical glasses.
Anh ấy có kính quang học.
//prəˈmoʊʃən//
danh từ
sự thăng chức
She got a promotion at work.
Cô ấy được thăng chức ở nơi làm việc.
//ˈrɛlətɪv//
danh từ
người thân
My relative lives in another city.
Người thân của tôi sống ở thành phố khác.
//klɒk//
danh từ
đồng hồ
The clock shows the time.
Đồng hồ chỉ thời gian.
//dɒt//
danh từ
chấm, điểm
Put a dot at the end of the sentence.
Đặt một chấm ở cuối câu.
//ˌeɪtʃ aɪ ˈviː//
danh từ
virus HIV
HIV affects the immune system.
HIV ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
//aɪˈdɛntɪti//
danh từ
danh tính
Your identity is important.
Danh tính của bạn là quan trọng.
//swiːts//
danh từ
dãy phòng
The hotel has luxury suites.
Khách sạn có dãy phòng sang trọng.
//kənˈvɜːrʒən//
danh từ
sự chuyển đổi
The conversion of units is easy.
Việc chuyển đổi đơn vị thì dễ.
//ˈfiːlɪŋ//
danh từ
cảm giác
I have a good feeling about this.
Tôi có cảm giác tốt về điều này.
//ˈhɪdn//
tính từ
ẩn giấu
There is a hidden treasure.
Có một kho báu ẩn giấu.
//ˈriːzənəbl//
tính từ
hợp lý
The price is reasonable.
Giá cả là hợp lý.
//vɪkˈtɔːriə//
danh từ
chiến thắng
Victoria is a name of a queen.
Victoria là tên của một nữ hoàng.
//ˈsɪəriəl//
tính từ
theo chuỗi
He is a serial reader.
Anh ấy là một người đọc theo chuỗi.
//rɪˈliːf//
danh từ
sự giảm nhẹ
She felt relief after the exam.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau kỳ thi.
//rɪˈvɪʒən//
danh từ
sự sửa đổi
Revision is important for exams.
Sự sửa đổi là quan trọng cho kỳ thi.
//ˈbrɔːdbænd//
danh từ
băng thông rộng
I need broadband for my work.
Tôi cần băng thông rộng cho công việc.
//ˈɪnfluəns//
danh từ
ảnh hưởng
Music has a big influence on me.
Âm nhạc có ảnh hưởng lớn đến tôi.
//ˈreɪʃioʊ//
danh từ
tỷ lệ
The ratio of boys to girls is equal.
Tỷ lệ nam nữ là bằng nhau.
//ˌpiːdiːˈeɪ//
danh từ
thiết bị cầm tay
I use a PDA for notes.
Tôi sử dụng một thiết bị cầm tay để ghi chú.
//ɪmˈpɔːrtəns//
danh từ
tầm quan trọng
The importance of education is clear.
Tầm quan trọng của giáo dục là rõ ràng.
//ˈɒntuː//
giới từ
lên, vào
Put the book onto the table.
Đặt quyển sách lên bàn.
//ˌdiːˌɛsˈɛl//
danh từ
công nghệ DSL
I have a DSL connection at home.
Tôi có kết nối DSL ở nhà.
//ˈplænɪt//
danh từ
hành tinh
Earth is a planet.
Trái đất là một hành tinh.
//ˈwɛbˌmæstər//
danh từ
quản trị viên web
The webmaster fixed the website.
Quản trị viên web đã sửa trang web.
//ˈkɑːpiz//
danh từ
bản sao
I made three copies of the document.
Tôi đã làm ba bản sao của tài liệu.
//ˈrɛsəpi//
danh từ
công thức nấu ăn
I found a recipe for chocolate cake.
Tôi đã tìm thấy một công thức cho bánh sô cô la.
//zʌm//
động từ
đi đến
Let's zum to the park.
Hãy đi đến công viên.
//pərˈmɪt//
danh từ
giấy phép
You need a permit to park here.
Bạn cần một giấy phép để đỗ xe ở đây.
//ˈsiːɪŋ//
động từ
nhìn thấy
I am seeing my friend today.
Hôm nay tôi sẽ gặp bạn của mình.
//pruːf//
danh từ
bằng chứng
He showed proof of his identity.
Anh ấy đã cho thấy bằng chứng về danh tính của mình.
//ˌdiːˌɛnˈeɪ//
danh từ
DNA
DNA is important for genetics.
DNA rất quan trọng cho di truyền học.
//dɪf//
danh từ
sự khác biệt
What is the diff between these two?
Sự khác biệt giữa hai cái này là gì?
//beɪs//
danh từ
cá vược
I caught a bass in the lake.
Tôi đã bắt được một con cá vược trong hồ.
//prɪˈskrɪpʃən//
danh từ
đơn thuốc
I need a prescription for my medicine.
Tôi cần một đơn thuốc cho thuốc của mình.
//ˈbɛdruːm//
danh từ
phòng ngủ
My bedroom is very cozy.
Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng.
//ˈɛmpti//
tính từ
trống rỗng
The box is empty.
Cái hộp thì trống rỗng.
//ˈɪnstəns//
danh từ
trường hợp
For instance, I like apples.
Ví dụ, tôi thích táo.
//hoʊl//
danh từ
lỗ
There is a hole in the ground.
Có một cái lỗ trên mặt đất.
//pɛts//
danh từ
thú cưng
I have two pets at home.
Tôi có hai thú cưng ở nhà.
//raɪd//
động từ
đi xe
I like to ride my bike.
Tôi thích đi xe đạp.
//ˈlaɪsənst//
tính từ
có giấy phép
He is a licensed driver.
Anh ấy là một tài xế có giấy phép.
//ɔːrˈlændoʊ//
danh từ
thành phố Orlando
Orlando is a fun city.
Orlando là một thành phố thú vị.
//spəˈsɪfɪkli//
trạng từ
cụ thể
I want to go specifically to the beach.
Tôi muốn đi cụ thể đến bãi biển.
//tɪm//
danh từ
tên riêng
Tim is my best friend.
Tim là bạn thân nhất của tôi.
//ˈbjʊəroʊ//
danh từ
cơ quan
The bureau helps with job placements.
Cơ quan giúp tìm việc làm.
//meɪn//
danh từ
bang Maine
Maine is known for its seafood.
Maine nổi tiếng với hải sản.
//ˈɛsˈkjuːˈɛl//
danh từ
ngôn ngữ SQL
SQL is used for databases.
SQL được sử dụng cho cơ sở dữ liệu.
//ˌrɛprɪˈzɛnt//
động từ
đại diện
I represent my school in the competition.
Tôi đại diện cho trường của mình trong cuộc thi.
//ˌkɒnsərˈveɪʃən//
danh từ
bảo tồn
Conservation is important for nature.
Bảo tồn rất quan trọng cho thiên nhiên.
//pɛr//
danh từ
cặp
I bought a pair of shoes.
Tôi đã mua một cặp giày.
//aɪˈdɪəl//
tính từ
lý tưởng
This is the ideal place for a picnic.
Đây là nơi lý tưởng cho một buổi dã ngoại.
//spɛks//
danh từ
thông số
Check the specs before buying.
Kiểm tra thông số trước khi mua.
//rɪˈkɔːrdɪd//
động từ
đã ghi lại
The song was recorded last year.
Bài hát đã được ghi lại năm ngoái.
//dɒn//
động từ
mặc vào
I will don my coat before going outside.
Tôi sẽ mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
//ˈpiːsɪz//
danh từ
mảnh, miếng
I have two pieces of cake.
Tôi có hai miếng bánh.
//ˈfɪnɪʃt//
tính từ
hoàn thành
I am finished with my homework.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.
//pɑːrks//
danh từ
công viên
We often visit the parks in our city.
Chúng tôi thường đến thăm các công viên trong thành phố.
//ˈlɔːjərz//
danh từ
luật sư
Lawyers help people with legal problems.
Luật sư giúp đỡ mọi người với các vấn đề pháp lý.
//ˈsɪdni//
danh từ
Sydney (thành phố)
Sydney is a beautiful city in Australia.
Sydney là một thành phố đẹp ở Úc.
//strɛs//
danh từ
căng thẳng
I feel a lot of stress before exams.
Tôi cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
//kriːm//
danh từ
kem
I like to put cream in my coffee.
Tôi thích cho kem vào cà phê của mình.
//ɛs ɛs//
danh từ
SS (viết tắt)
SS can stand for several things.
SS có thể viết tắt cho nhiều thứ.
//rʌnz//
động từ
chạy
He runs every morning to stay fit.
Anh ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe.
//trɛndz//
danh từ
xu hướng
Fashion trends change every season.
Các xu hướng thời trang thay đổi mỗi mùa.
//jɛə//
trạng từ
vâng
Yeah, I agree with you.
Vâng, tôi đồng ý với bạn.
//dɪsˈkʌvər//
động từ
khám phá
I want to discover new places.
Tôi muốn khám phá những địa điểm mới.
//eɪ pi//
danh từ
AP (viết tắt)
AP can refer to advanced placement courses.
AP có thể đề cập đến các khóa học nâng cao.
//ˈpætərnz//
danh từ
mẫu hình
I like to see patterns in nature.
Tôi thích nhìn thấy các mẫu hình trong thiên nhiên.
//ˈbɒksɪz//
danh từ
hộp
I have three boxes of toys.
Tôi có ba hộp đồ chơi.
//luːˈiːziˌænə//
danh từ
Louisiana (tiểu bang)
Louisiana is known for its music and food.
Louisiana nổi tiếng với âm nhạc và ẩm thực.
//hɪlz//
danh từ
đồi
The hills are very green in spring.
Các đồi rất xanh vào mùa xuân.
//ˈdʒɑːvəskrɪpt//
danh từ
JavaScript (ngôn ngữ lập trình)
JavaScript is used for web development.
JavaScript được sử dụng cho phát triển web.
//fɔːrθ//
số từ
thứ tư
My birthday is on the fourth of July.
Sinh nhật của tôi vào ngày thứ tư tháng Bảy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...