| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//tɔɪ//
|
danh từ |
đồ chơi
The child is playing with a toy.
Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi.
|
— |
|
//ˈsɜrkɪt//
|
danh từ |
mạch điện
The circuit is broken.
Mạch điện bị hỏng.
|
— |
|
//ˈleɪər//
|
danh từ |
lớp
There is a layer of dust on the table.
Có một lớp bụi trên bàn.
|
— |
|
//ˈprɪntɪd//
|
động từ |
in ra
I printed the document.
Tôi đã in tài liệu.
|
— |
|
//rɪˈmuːvəl//
|
danh từ |
sự loại bỏ
The removal of the tree was necessary.
Việc loại bỏ cây là cần thiết.
|
— |
|
//ˈiːziər//
|
tính từ |
dễ hơn
This task is easier than the last one.
Nhiệm vụ này dễ hơn nhiệm vụ trước.
|
— |
|
//ɛsˈɑrˈsi//
|
danh từ |
nguồn
The src of the image is missing.
Nguồn của hình ảnh bị thiếu.
|
— |
|
//ˌlaɪəˈbɪləti//
|
danh từ |
trách nhiệm
He has a liability to pay the debt.
Anh ấy có trách nhiệm trả nợ.
|
— |
|
//ˈtreɪdˌmɑrk//
|
danh từ |
nhãn hiệu
This is a registered trademark.
Đây là một nhãn hiệu đã đăng ký.
|
— |
|
//hɪp//
|
tính từ |
thời thượng
That is a hip style.
Đó là một phong cách thời thượng.
|
— |
|
//ˈprɪntərz//
|
danh từ |
máy in
The printers are working well.
Các máy in đang hoạt động tốt.
|
— |
|
//ˈɛfˌeɪˈkjuːz//
|
danh từ |
câu hỏi thường gặp
Check the FAQs for more information.
Kiểm tra các câu hỏi thường gặp để biết thêm thông tin.
|
— |
|
//ˈædɪŋ//
|
động từ |
thêm vào
I am adding sugar to my tea.
Tôi đang thêm đường vào trà của mình.
|
— |
|
//kənˈtʌki//
|
danh từ |
Kentucky (tiểu bang)
Kentucky is known for its horse racing.
Kentucky nổi tiếng với đua ngựa.
|
— |
|
//ˈmoʊstli//
|
trạng từ |
chủ yếu
I mostly eat vegetables.
Tôi chủ yếu ăn rau.
|
— |
|
//ˈɛrɪk//
|
danh từ |
Eric (tên người)
Eric is my best friend.
Eric là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//spɑt//
|
danh từ |
điểm
This is a nice spot for a picnic.
Đây là một điểm đẹp để dã ngoại.
|
— |
|
//ˈteɪlər//
|
danh từ |
Taylor (tên người)
Taylor is a great musician.
Taylor là một nhạc sĩ tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈtrækˌbæk//
|
danh từ |
trở lại
I used a trackback in my blog.
Tôi đã sử dụng một trackback trong blog của mình.
|
— |
|
//prɪnts//
|
danh từ |
bản in
I have many prints of famous paintings.
Tôi có nhiều bản in của các bức tranh nổi tiếng.
|
— |
|
//spɛnd//
|
động từ |
chi tiêu, tiêu tốn
I spend my money on books.
Tôi chi tiền cho sách.
|
— |
|
//ˈfæktəri//
|
danh từ |
nhà máy
The factory makes cars.
Nhà máy sản xuất ô tô.
|
— |
|
//ɪnˈtɪəriər//
|
danh từ |
nội thất
The interior of the house is beautiful.
Nội thất của ngôi nhà rất đẹp.
|
— |
|
//rɪˈvaɪzd//
|
tính từ |
được sửa đổi
The revised plan is better.
Kế hoạch đã sửa đổi thì tốt hơn.
|
— |
|
//ɡroʊ//
|
động từ |
phát triển, lớn lên
Children grow quickly.
Trẻ em lớn lên nhanh chóng.
|
— |
|
//əˈmɛrɪkənz//
|
danh từ |
người Mỹ
Americans celebrate Independence Day.
Người Mỹ kỷ niệm Ngày Độc lập.
|
— |
|
//ˈɒptɪkəl//
|
tính từ |
thuộc về quang học
He has optical glasses.
Anh ấy có kính quang học.
|
— |
|
//prəˈmoʊʃən//
|
danh từ |
sự thăng chức
She got a promotion at work.
Cô ấy được thăng chức ở nơi làm việc.
|
— |
|
//ˈrɛlətɪv//
|
danh từ |
người thân
My relative lives in another city.
Người thân của tôi sống ở thành phố khác.
|
— |
|
//klɒk//
|
danh từ |
đồng hồ
The clock shows the time.
Đồng hồ chỉ thời gian.
|
— |
|
//dɒt//
|
danh từ |
chấm, điểm
Put a dot at the end of the sentence.
Đặt một chấm ở cuối câu.
|
— |
|
//ˌeɪtʃ aɪ ˈviː//
|
danh từ |
virus HIV
HIV affects the immune system.
HIV ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
|
— |
|
//aɪˈdɛntɪti//
|
danh từ |
danh tính
Your identity is important.
Danh tính của bạn là quan trọng.
|
— |
|
//swiːts//
|
danh từ |
dãy phòng
The hotel has luxury suites.
Khách sạn có dãy phòng sang trọng.
|
— |
|
//kənˈvɜːrʒən//
|
danh từ |
sự chuyển đổi
The conversion of units is easy.
Việc chuyển đổi đơn vị thì dễ.
|
— |
|
//ˈfiːlɪŋ//
|
danh từ |
cảm giác
I have a good feeling about this.
Tôi có cảm giác tốt về điều này.
|
— |
|
//ˈhɪdn//
|
tính từ |
ẩn giấu
There is a hidden treasure.
Có một kho báu ẩn giấu.
|
— |
|
//ˈriːzənəbl//
|
tính từ |
hợp lý
The price is reasonable.
Giá cả là hợp lý.
|
— |
|
//vɪkˈtɔːriə//
|
danh từ |
chiến thắng
Victoria is a name of a queen.
Victoria là tên của một nữ hoàng.
|
— |
|
//ˈsɪəriəl//
|
tính từ |
theo chuỗi
He is a serial reader.
Anh ấy là một người đọc theo chuỗi.
|
— |
|
//rɪˈliːf//
|
danh từ |
sự giảm nhẹ
She felt relief after the exam.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau kỳ thi.
|
— |
|
//rɪˈvɪʒən//
|
danh từ |
sự sửa đổi
Revision is important for exams.
Sự sửa đổi là quan trọng cho kỳ thi.
|
— |
|
//ˈbrɔːdbænd//
|
danh từ |
băng thông rộng
I need broadband for my work.
Tôi cần băng thông rộng cho công việc.
|
— |
|
//ˈɪnfluəns//
|
danh từ |
ảnh hưởng
Music has a big influence on me.
Âm nhạc có ảnh hưởng lớn đến tôi.
|
— |
|
//ˈreɪʃioʊ//
|
danh từ |
tỷ lệ
The ratio of boys to girls is equal.
Tỷ lệ nam nữ là bằng nhau.
|
— |
|
//ˌpiːdiːˈeɪ//
|
danh từ |
thiết bị cầm tay
I use a PDA for notes.
Tôi sử dụng một thiết bị cầm tay để ghi chú.
|
— |
|
//ɪmˈpɔːrtəns//
|
danh từ |
tầm quan trọng
The importance of education is clear.
Tầm quan trọng của giáo dục là rõ ràng.
|
— |
|
//ˈɒntuː//
|
giới từ |
lên, vào
Put the book onto the table.
Đặt quyển sách lên bàn.
|
— |
|
//ˌdiːˌɛsˈɛl//
|
danh từ |
công nghệ DSL
I have a DSL connection at home.
Tôi có kết nối DSL ở nhà.
|
— |
|
//ˈplænɪt//
|
danh từ |
hành tinh
Earth is a planet.
Trái đất là một hành tinh.
|
— |
|
//ˈwɛbˌmæstər//
|
danh từ |
quản trị viên web
The webmaster fixed the website.
Quản trị viên web đã sửa trang web.
|
— |
|
//ˈkɑːpiz//
|
danh từ |
bản sao
I made three copies of the document.
Tôi đã làm ba bản sao của tài liệu.
|
— |
|
//ˈrɛsəpi//
|
danh từ |
công thức nấu ăn
I found a recipe for chocolate cake.
Tôi đã tìm thấy một công thức cho bánh sô cô la.
|
— |
|
//zʌm//
|
động từ |
đi đến
Let's zum to the park.
Hãy đi đến công viên.
|
— |
|
//pərˈmɪt//
|
danh từ |
giấy phép
You need a permit to park here.
Bạn cần một giấy phép để đỗ xe ở đây.
|
— |
|
//ˈsiːɪŋ//
|
động từ |
nhìn thấy
I am seeing my friend today.
Hôm nay tôi sẽ gặp bạn của mình.
|
— |
|
//pruːf//
|
danh từ |
bằng chứng
He showed proof of his identity.
Anh ấy đã cho thấy bằng chứng về danh tính của mình.
|
— |
|
//ˌdiːˌɛnˈeɪ//
|
danh từ |
DNA
DNA is important for genetics.
DNA rất quan trọng cho di truyền học.
|
— |
|
//dɪf//
|
danh từ |
sự khác biệt
What is the diff between these two?
Sự khác biệt giữa hai cái này là gì?
|
— |
|
//beɪs//
|
danh từ |
cá vược
I caught a bass in the lake.
Tôi đã bắt được một con cá vược trong hồ.
|
— |
|
//prɪˈskrɪpʃən//
|
danh từ |
đơn thuốc
I need a prescription for my medicine.
Tôi cần một đơn thuốc cho thuốc của mình.
|
— |
|
//ˈbɛdruːm//
|
danh từ |
phòng ngủ
My bedroom is very cozy.
Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng.
|
— |
|
//ˈɛmpti//
|
tính từ |
trống rỗng
The box is empty.
Cái hộp thì trống rỗng.
|
— |
|
//ˈɪnstəns//
|
danh từ |
trường hợp
For instance, I like apples.
Ví dụ, tôi thích táo.
|
— |
|
//hoʊl//
|
danh từ |
lỗ
There is a hole in the ground.
Có một cái lỗ trên mặt đất.
|
— |
|
//pɛts//
|
danh từ |
thú cưng
I have two pets at home.
Tôi có hai thú cưng ở nhà.
|
— |
|
//raɪd//
|
động từ |
đi xe
I like to ride my bike.
Tôi thích đi xe đạp.
|
— |
|
//ˈlaɪsənst//
|
tính từ |
có giấy phép
He is a licensed driver.
Anh ấy là một tài xế có giấy phép.
|
— |
|
//ɔːrˈlændoʊ//
|
danh từ |
thành phố Orlando
Orlando is a fun city.
Orlando là một thành phố thú vị.
|
— |
|
//spəˈsɪfɪkli//
|
trạng từ |
cụ thể
I want to go specifically to the beach.
Tôi muốn đi cụ thể đến bãi biển.
|
— |
|
//tɪm//
|
danh từ |
tên riêng
Tim is my best friend.
Tim là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈbjʊəroʊ//
|
danh từ |
cơ quan
The bureau helps with job placements.
Cơ quan giúp tìm việc làm.
|
— |
|
//meɪn//
|
danh từ |
bang Maine
Maine is known for its seafood.
Maine nổi tiếng với hải sản.
|
— |
|
//ˈɛsˈkjuːˈɛl//
|
danh từ |
ngôn ngữ SQL
SQL is used for databases.
SQL được sử dụng cho cơ sở dữ liệu.
|
— |
|
//ˌrɛprɪˈzɛnt//
|
động từ |
đại diện
I represent my school in the competition.
Tôi đại diện cho trường của mình trong cuộc thi.
|
— |
|
//ˌkɒnsərˈveɪʃən//
|
danh từ |
bảo tồn
Conservation is important for nature.
Bảo tồn rất quan trọng cho thiên nhiên.
|
— |
|
//pɛr//
|
danh từ |
cặp
I bought a pair of shoes.
Tôi đã mua một cặp giày.
|
— |
|
//aɪˈdɪəl//
|
tính từ |
lý tưởng
This is the ideal place for a picnic.
Đây là nơi lý tưởng cho một buổi dã ngoại.
|
— |
|
//spɛks//
|
danh từ |
thông số
Check the specs before buying.
Kiểm tra thông số trước khi mua.
|
— |
|
//rɪˈkɔːrdɪd//
|
động từ |
đã ghi lại
The song was recorded last year.
Bài hát đã được ghi lại năm ngoái.
|
— |
|
//dɒn//
|
động từ |
mặc vào
I will don my coat before going outside.
Tôi sẽ mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
|
— |
|
//ˈpiːsɪz//
|
danh từ |
mảnh, miếng
I have two pieces of cake.
Tôi có hai miếng bánh.
|
— |
|
//ˈfɪnɪʃt//
|
tính từ |
hoàn thành
I am finished with my homework.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.
|
— |
|
//pɑːrks//
|
danh từ |
công viên
We often visit the parks in our city.
Chúng tôi thường đến thăm các công viên trong thành phố.
|
— |
|
//ˈlɔːjərz//
|
danh từ |
luật sư
Lawyers help people with legal problems.
Luật sư giúp đỡ mọi người với các vấn đề pháp lý.
|
— |
|
//ˈsɪdni//
|
danh từ |
Sydney (thành phố)
Sydney is a beautiful city in Australia.
Sydney là một thành phố đẹp ở Úc.
|
— |
|
//strɛs//
|
danh từ |
căng thẳng
I feel a lot of stress before exams.
Tôi cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
|
— |
|
//kriːm//
|
danh từ |
kem
I like to put cream in my coffee.
Tôi thích cho kem vào cà phê của mình.
|
— |
|
//ɛs ɛs//
|
danh từ |
SS (viết tắt)
SS can stand for several things.
SS có thể viết tắt cho nhiều thứ.
|
— |
|
//rʌnz//
|
động từ |
chạy
He runs every morning to stay fit.
Anh ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe.
|
— |
|
//trɛndz//
|
danh từ |
xu hướng
Fashion trends change every season.
Các xu hướng thời trang thay đổi mỗi mùa.
|
— |
|
//jɛə//
|
trạng từ |
vâng
Yeah, I agree with you.
Vâng, tôi đồng ý với bạn.
|
— |
|
//dɪsˈkʌvər//
|
động từ |
khám phá
I want to discover new places.
Tôi muốn khám phá những địa điểm mới.
|
— |
|
//eɪ pi//
|
danh từ |
AP (viết tắt)
AP can refer to advanced placement courses.
AP có thể đề cập đến các khóa học nâng cao.
|
— |
|
//ˈpætərnz//
|
danh từ |
mẫu hình
I like to see patterns in nature.
Tôi thích nhìn thấy các mẫu hình trong thiên nhiên.
|
— |
|
//ˈbɒksɪz//
|
danh từ |
hộp
I have three boxes of toys.
Tôi có ba hộp đồ chơi.
|
— |
|
//luːˈiːziˌænə//
|
danh từ |
Louisiana (tiểu bang)
Louisiana is known for its music and food.
Louisiana nổi tiếng với âm nhạc và ẩm thực.
|
— |
|
//hɪlz//
|
danh từ |
đồi
The hills are very green in spring.
Các đồi rất xanh vào mùa xuân.
|
— |
|
//ˈdʒɑːvəskrɪpt//
|
danh từ |
JavaScript (ngôn ngữ lập trình)
JavaScript is used for web development.
JavaScript được sử dụng cho phát triển web.
|
— |
|
//fɔːrθ//
|
số từ |
thứ tư
My birthday is on the fourth of July.
Sinh nhật của tôi vào ngày thứ tư tháng Bảy.
|
— |
Đang tải...