EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› liability
liability
A2
danh từ
trách nhiệm
UK /ˌlaɪəˈbɪləti/
·
US /ˌlaɪəˈbɪləti/
A responsibility or obligation for something.
He has a liability to pay the debt.
→ Anh ấy có trách nhiệm trả nợ.
He has a liability to pay the debt.
→ Anh ấy có trách nhiệm trả nợ.
Đồng nghĩa
responsibility
obligation
Trái nghĩa
freedom
Collocations
financial liability
legal liability
liability insurance
🎯
IELTS:
Dùng 'liability' để nói về trách nhiệm tài chính trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...