Kho từ › liability

liability

A2 danh từ
trách nhiệm
UK /ˌlaɪəˈbɪləti/ · US /ˌlaɪəˈbɪləti/
A responsibility or obligation for something.
He has a liability to pay the debt.
→ Anh ấy có trách nhiệm trả nợ.
He has a liability to pay the debt.→ Anh ấy có trách nhiệm trả nợ.
Đồng nghĩa
responsibilityobligation
Trái nghĩa
freedom
Collocations
financial liabilitylegal liabilityliability insurance
🎯 IELTS: Dùng 'liability' để nói về trách nhiệm tài chính trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...