Kho từ › spot

spot

A2 danh từ
điểm
UK /spɑt/ · US /spɑt/
A particular place or location.
This is a nice spot for a picnic.
→ Đây là một điểm đẹp để dã ngoại.
Can you spot the difference?→ Bạn có thấy sự khác biệt không?
Đồng nghĩa
noticedetect
Collocations
spot someone doingspot a problem
Họ từ
spotless (adj)spotted (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả địa điểm trong bài nói.
Spot cũng là danh từ chỉ chấm, điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...