EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› spot
spot
A2
danh từ
điểm
UK /spɑt/
·
US /spɑt/
A particular place or location.
This is a nice spot for a picnic.
→ Đây là một điểm đẹp để dã ngoại.
Can you spot the difference?
→ Bạn có thấy sự khác biệt không?
Đồng nghĩa
notice
detect
Collocations
spot someone doing
spot a problem
Họ từ
spotless (adj)
spotted (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả địa điểm trong bài nói.
Spot cũng là danh từ chỉ chấm, điểm.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...