Kho từ › Từ vựng B1 · work & employment › taskforce

taskforce

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · work & employment IELTS
một nhóm được thành lập để làm việc trên một nhiệm vụ cụ thể
UK /ˈtæskfɔːrs/ · US /ˈtæskfɔːrs/
a group formed to work on a specific task
The taskforce will address the issue next week.
→ Nhóm công tác sẽ giải quyết vấn đề vào tuần tới.
They created a taskforce to improve efficiency.→ Họ đã tạo ra một nhóm công tác để cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩa
teamgroup
Collocations
create a taskforcetaskforce meeting
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của bạn trong nhóm công tác.
Thường dùng để chỉ nhóm làm việc tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...