workspace
Nghĩa
Định nghĩa · an area where work is done
“He organized his workspace for better efficiency.”Anh ấy đã tổ chức không gian làm việc của mình để hiệu quả hơn.
“A clean workspace helps improve focus.”Một không gian làm việc sạch sẽ giúp cải thiện sự tập trung.
Mẹo IELTS · Nên mô tả không gian làm việc trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ không gian làm việc cá nhân hoặc chung.