Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

workspace

/ˈwɜːrkˌspeɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

khu vực làm việc n.

Định nghĩa · an area where work is done

“He organized his workspace for better efficiency.”Anh ấy đã tổ chức không gian làm việc của mình để hiệu quả hơn.

“A clean workspace helps improve focus.”Một không gian làm việc sạch sẽ giúp cải thiện sự tập trung.

Đồng nghĩa work areaoffice

Mẹo IELTS · Nên mô tả không gian làm việc trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ không gian làm việc cá nhân hoặc chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...