Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

injustice

/ɪnˈdʒʌstɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

sự bất công n.

Định nghĩa · lack of fairness or justice

“He fought against injustice.”Anh ta đã chiến đấu chống lại sự bất công.

“Injustice can lead to protests.”Sự bất công có thể dẫn đến các cuộc biểu tình.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về bất công xã hội.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các vấn đề xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...