Kho từ › Từ vựng B2 · economy › inflationary

inflationary

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · economy IELTS
Gây ra hoặc liên quan đến lạm phát.
UK /ɪnˈfleɪʃənəri/ · US /ɪnˈfleɪʃənəri/
Causing or related to inflation.
The inflationary pressures are affecting the economy.
→ Áp lực lạm phát đang ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Inflationary trends can impact consumer behavior.→ Xu hướng lạm phát có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
price-increasingrising
Collocations
inflationary pressuresinflationary environment
🎯 IELTS: Thảo luận về lạm phát có thể làm nổi bật kiến thức kinh tế.
Liên quan đến vấn đề lạm phát trong kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...