hidden
Nghĩa
Định nghĩa · Not visible or concealed from view.
“There is a hidden treasure.”Có một kho báu ẩn giấu.
“The hidden treasure was finally found.”Kho báu ẩn giấu cuối cùng đã được tìm thấy.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh điều gì đó không rõ ràng.
Ghi chú · Thường chỉ những thứ không dễ thấy.