Kho từ › hidden

hidden

A2 tính từ
ẩn giấu
UK /ˈhɪdn/ · US /ˈhɪdn/
Not visible or concealed from view.
There is a hidden treasure.
→ Có một kho báu ẩn giấu.
The hidden treasure was finally found.→ Kho báu ẩn giấu cuối cùng đã được tìm thấy.
Đồng nghĩa
concealedsecret
Trái nghĩa
visibleexposed
Collocations
hidden talenthidden agenda
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh điều gì đó không rõ ràng.
Thường chỉ những thứ không dễ thấy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...