Kho từ › Từ vựng B1 · education › skillful

skillful

B1 adj. 📁 Từ vựng B1 · education IELTS
Có hoặc thể hiện kỹ năng hoặc khả năng.
UK /ˈskɪl.fəl/ · US /ˈskɪl.fəl/
Having or showing skill or ability.
He is a skillful artist.
→ Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.
She is skillful at playing the piano.→ Cô ấy rất khéo léo trong việc chơi piano.
Đồng nghĩa
talentedproficient
Collocations
skillful handsskillful performanceskillful player
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về tài năng cá nhân.
Thường dùng để chỉ người có kỹ năng tốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...