| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsmʌɡ.lɪŋ/
|
n. |
buôn lậu
Smuggling drugs is a serious crime.
Buôn lậu ma túy là một tội phạm nghiêm trọng.
Chi tiếtThey were caught smuggling goods across the border.Họ đã bị bắt khi buôn lậu hàng hóa qua biên giới.
Đồng nghĩatraffickingcontraband
Cụm hay dùngdrug smugglinghuman smuggling
Buôn lậu thường liên quan đến hàng hóa bị cấm.
|
— |
|
/ɪnˈdʒʌstɪs/
|
n. |
sự bất công
He fought against injustice.
Anh ta đã chiến đấu chống lại sự bất công.
Chi tiếtInjustice can lead to protests.Sự bất công có thể dẫn đến các cuộc biểu tình.
Đồng nghĩainequitywrongdoing
Cụm hay dùngsocial injusticefight injusticeinjustice system
Thường được nhắc đến trong các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ˈskɪl.fəl/
|
adj. |
Có hoặc thể hiện kỹ năng hoặc khả năng.
He is a skillful artist.
Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.
Chi tiếtShe is skillful at playing the piano.Cô ấy rất khéo léo trong việc chơi piano.
Đồng nghĩatalentedproficient
Cụm hay dùngskillful handsskillful performanceskillful player
Thường dùng để chỉ người có kỹ năng tốt.
|
— |
|
/diˈfɔːrɪst/
|
v. |
phá rừng
Deforestation harms wildlife.
Phá rừng gây hại cho động vật hoang dã.
Chi tiếtThey deforest areas for agriculture.Họ phá rừng để làm nông nghiệp.
Đồng nghĩaclear-cutlog
Cụm hay dùngdeforest landdeforest areas
Họ từdeforestation
Là nguyên nhân chính gây mất môi trường sống.
|
— |
|
/ˈpɒləneɪtər/
|
n. |
sinh vật thụ phấn
Bees are important pollinators for crops.
Những con ong là sinh vật thụ phấn quan trọng cho cây trồng.
Chi tiếtPollinator populations are declining.Số lượng sinh vật thụ phấn đang giảm.
Đồng nghĩaagentdisperser
Cụm hay dùngimportant pollinatornatural pollinator
Họ từpollination
Liên quan đến sự sống của thực vật.
|
— |
|
/ɪnˈdeɪndʒər/
|
v. |
Đặt cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm.
Many species are endangered due to habitat loss.
Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Chi tiếtPollution can endanger marine life.Ô nhiễm có thể đe dọa sự sống dưới biển.
Đồng nghĩathreatenjeopardize
Cụm hay dùngendanger speciesendanger wildlife
Chú ý đến hậu quả của việc đe dọa các loài.
|
— |
|
/fɔːrˈɛs.teɪ.ʃən/
|
n. |
Quá trình trồng cây ở một khu vực.
Forestation helps combat climate change.
Trồng rừng giúp chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtMany countries promote forestation programs.Nhiều quốc gia khuyến khích các chương trình trồng rừng.
Đồng nghĩaafforestationtree planting
Cụm hay dùngurban forestationforestation projects
Trồng rừng giúp cải thiện môi trường.
|
— |
|
/ˈkloʊs.nəs/
|
n. |
trạng thái gần gũi hoặc kết nối
The closeness of our family makes me feel safe.
Sự gần gũi của gia đình khiến tôi cảm thấy an toàn.
Chi tiếtCloseness is important in relationships.Sự gần gũi rất quan trọng trong các mối quan hệ.
Đồng nghĩaintimacybond
Cụm hay dùngfamily closenessemotional closeness
Từ này thường chỉ sự gắn bó giữa các thành viên trong gia đình.
|
— |
|
/ˈkjuːkʌmbər/
|
n. |
một loại rau dài, màu xanh, giòn
I put cucumber in my salad.
Tôi cho dưa chuột vào món salad của mình.
Chi tiếtCucumbers are refreshing in summer.Dưa chuột rất mát vào mùa hè.
Đồng nghĩavegetable
Cụm hay dùngsliced cucumbercucumber salad
Dưa chuột có thể ăn sống hoặc làm nước ép.
|
— |
|
/ˈjoʊɡərt/
|
n. |
một loại thực phẩm kem được làm từ sữa, thường có trái cây
I like to eat yogurt with berries.
Tôi thích ăn sữa chua với trái cây mọng.
Chi tiếtYogurt is good for digestion.Sữa chua tốt cho tiêu hóa.
Đồng nghĩadairy
Cụm hay dùngplain yogurtfruit yogurt
Sữa chua có thể ăn như một món ăn nhẹ.
|
— |
|
/ˈoʊt.miːl/
|
n. |
Ngũ cốc nóng làm từ yến mạch, thường ăn vào bữa sáng.
I eat oatmeal with fruits in the morning.
Tôi ăn bột yến mạch với trái cây vào buổi sáng.
Chi tiếtOatmeal is a healthy breakfast option.Bột yến mạch là một lựa chọn bữa sáng lành mạnh.
Đồng nghĩaporridgecereal
Cụm hay dùnginstant oatmealoatmeal cookies
Bột yến mạch rất giàu chất xơ.
|
— |
|
/ˈsmuː.ði/
|
n. |
Một loại đồ uống đặc làm từ trái cây và sữa xay nhuyễn.
I love to make a berry smoothie for breakfast.
Tôi thích làm một ly sinh tố quả mọng cho bữa sáng.
Chi tiếtSmoothies can be very refreshing in summer.Sinh tố có thể rất mát vào mùa hè.
Đồng nghĩashakeblend
Cụm hay dùngfruit smoothiegreen smoothie
Sinh tố rất ngon và bổ dưỡng.
|
— |
|
/ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt/
|
n. |
Một loại thực phẩm cung cấp năng lượng, như bánh mì và mì ống.
Carbohydrates are essential for energy.
Carbohydrate là cần thiết cho năng lượng.
Chi tiếtI prefer whole grain carbohydrates for breakfast.Tôi thích carbohydrate nguyên hạt cho bữa sáng.
Đồng nghĩastarch
Cụm hay dùngcomplex carbohydratessimple carbohydrates
Carbohydrate là nguồn năng lượng chính.
|
— |
|
/ˈtoʊfuː/
|
n. |
một loại thực phẩm mềm làm từ đậu nành
I like adding tofu to my stir-fry.
Tôi thích thêm đậu phụ vào món xào.
Chi tiếtTofu is a good protein source for vegans.Đậu phụ là nguồn protein tốt cho người thuần chay.
Đồng nghĩasoybean curd
Cụm hay dùngfried tofutofu salad
Đậu phụ là thực phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Á.
|
— |
|
/njuˈtrɪʃ.ən.ɪst/
|
n. |
người tư vấn về chế độ ăn uống và dinh dưỡng
She visited a nutritionist for healthy eating advice.
Cô ấy đã đến gặp một chuyên gia dinh dưỡng để xin lời khuyên về ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtNutritionists help people plan balanced diets.Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người lập kế hoạch ăn uống cân bằng.
Đồng nghĩadietitianfood expert
Cụm hay dùngregistered nutritionistsports nutritionist
Chuyên gia dinh dưỡng có thể hỗ trợ bạn trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/kənˈkʌʃən/
|
n. |
chấn động não
He suffered a concussion during the football game.
Anh ấy bị chấn động não trong trận bóng đá.
Chi tiếtConcussions can have serious long-term effects.Chấn động não có thể có những tác động lâu dài nghiêm trọng.
Đồng nghĩabrain injurytrauma
Cụm hay dùngmild concussionsevere concussion
Họ từconcuss
Chấn động não cần được theo dõi kỹ lưỡng.
|
— |
|
/vaɪˈtælɪti/
|
n. |
sự sống động
Regular exercise boosts your vitality.
Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức sống.
Chi tiếtHe felt a new sense of vitality after his vacation.Anh ấy cảm thấy một sức sống mới sau kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaenergyvigor
Cụm hay dùngvitality levelsyouthful vitality
Họ từvital
Sự sống động phản ánh sức khỏe tốt.
|
— |
|
/haɪˈdreɪ.ʃən/
|
n. |
Quá trình giữ cho cơ thể đủ nước.
Hydration is important for overall health.
Cung cấp nước là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtDrink water regularly for proper hydration.Uống nước thường xuyên để duy trì độ ẩm.
Đồng nghĩamoisturefluid intake
Cụm hay dùngproper hydrationhydration levelhydration needs
Cung cấp đủ nước giúp cơ thể hoạt động tốt.
|
— |
|
/ˈwɔːrfeər/
|
n. |
Hoạt động chiến đấu trong một cuộc chiến.
Warfare has changed with technology.
Chiến tranh đã thay đổi với công nghệ.
Chi tiếtDifferent types of warfare exist throughout history.Có nhiều loại hình chiến tranh khác nhau trong lịch sử.
Đồng nghĩacombatfighting
Cụm hay dùngguerrilla warfaremodern warfare
Dùng để chỉ các hoạt động chiến tranh.
|
— |
|
/ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/
|
n. |
Quá trình gộp các phần riêng biệt thành một.
The unification of the country was celebrated.
Sự thống nhất của đất nước đã được ăn mừng.
Chi tiếtUnification can bring peace and stability.Thống nhất có thể mang lại hòa bình và ổn định.
Đồng nghĩamergerintegration
Cụm hay dùngnational unificationpolitical unification
Dùng để chỉ sự thống nhất trong lịch sử.
|
— |
|
/vɪkˈtɔːriəs/
|
adj. |
Đã chiến thắng; chiến thắng.
The victorious army celebrated its success.
Quân đội chiến thắng đã ăn mừng thành công.
Chi tiếtThey felt victorious after the battle.Họ cảm thấy chiến thắng sau trận chiến.
Đồng nghĩatriumphantwinning
Cụm hay dùngvictorious leadervictorious army
Dùng để chỉ cảm giác chiến thắng trong lịch sử.
|
— |
|
/prəˈnaʊns/
|
v. |
nói một từ một cách chính xác
How do you pronounce this word?
Bạn phát âm từ này như thế nào?
Chi tiếtHe pronounces it perfectly.Anh ấy phát âm nó hoàn hảo.
Đồng nghĩaarticulateenunciate
Cụm hay dùngpronounce correctlypronounce a wordpronounce clearly
Họ từpronunciation
Phát âm là kỹ năng quan trọng trong IELTS.
|
— |
|
/ˈlɪsənər/
|
n. |
người nghe một ai đó hoặc cái gì đó
She is a good listener.
Cô ấy là một người nghe tốt.
Chi tiếtListeners should pay attention.Người nghe nên chú ý.
Đồng nghĩaaudiencehearer
Cụm hay dùngactive listenergood listenerlistener feedback
Người nghe là phần quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈaɪ.sə.toʊp/
|
n. |
Các nguyên tử có cùng số proton nhưng khác số neutron.
Carbon-14 is a radioactive isotope used in dating.
Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong xác định tuổi.
Chi tiếtIsotopes can be stable or unstable.Các đồng vị có thể ổn định hoặc không ổn định.
Đồng nghĩavariant
Cụm hay dùngisotope analysisradioactive isotope
Thường dùng trong hóa học và vật lý.
|
— |
|
/ˈweɪv.lɛŋkθ/
|
n. |
Khoảng cách giữa hai đỉnh của một sóng.
Different colors of light have different wavelengths.
Các màu sắc khác nhau của ánh sáng có bước sóng khác nhau.
Chi tiếtWavelength is important in physics and engineering.Bước sóng rất quan trọng trong vật lý và kỹ thuật.
Đồng nghĩawave length
Cụm hay dùngshort wavelengthlong wavelength
Thường dùng trong vật lý.
|
— |
|
/bɪˈlɔːŋɪŋ/
|
n. |
Cảm giác thuộc về, cảm giác là một phần của nhóm hoặc cộng đồng.
She feels a strong sense of belonging in her school.
Cô ấy cảm thấy có cảm giác thuộc về mạnh mẽ ở trường.
Chi tiếtBelonging is essential for mental health.Cảm giác thuộc về rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaconnectioninclusionmembership
Cụm hay dùngsense of belongingbelonging to a communityfeeling of belonging
Liên quan đến cảm giác được chấp nhận.
|
— |
|
/ˈæθlit/
|
n. |
Vận động viên.
The athlete trained hard for the competition.
Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi.
Chi tiếtShe is a famous athlete in her country.Cô ấy là một vận động viên nổi tiếng trong nước.
Đồng nghĩacompetitorplayer
Cụm hay dùngprofessional athleteamateur athlete
Dùng để chỉ người tham gia thể thao.
|
— |
|
/ˈspɔːrti/
|
adj. |
Thích thể thao.
He is very sporty and plays many games.
Anh ấy rất thích thể thao và chơi nhiều môn.
Chi tiếtShe has a sporty look.Cô ấy có vẻ ngoài thích thể thao.
Đồng nghĩaactiveathletic
Cụm hay dùngsporty carsporty style
Dùng để chỉ người yêu thích thể thao.
|
— |
|
/ˈdrɪbəl/
|
v. |
Đi bóng.
He can dribble the ball very well.
Anh ấy có thể đi bóng rất tốt.
Chi tiếtShe dribbled past the defenders.Cô ấy đã đi bóng qua các hậu vệ.
Đồng nghĩabouncecontrol
Cụm hay dùngdribble the balldribble past
Dùng để chỉ hành động đi bóng trong thể thao.
|
— |
|
/ˈspɔːrtɪv/
|
adj. |
Liên quan đến thể thao hoặc hoạt động thể chất.
He has a sportive attitude towards life.
Anh ấy có thái độ thể thao với cuộc sống.
Chi tiếtSportive activities are fun for everyone.Các hoạt động thể thao rất vui cho mọi người.
Đồng nghĩaathletic
Cụm hay dùngsportive spiritsportive eventsportive lifestyle
Thể thao là cách sống tích cực.
|
— |
|
/tʃɪr/
|
v. |
hô vang để ủng hộ một người hoặc đội
Fans cheer for their team at the game.
Người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ trong trận đấu.
Chi tiếtWe cheer when our team scores a goal.Chúng tôi hô vang khi đội của chúng tôi ghi bàn.
Đồng nghĩaapplaudsupport
Cụm hay dùngcheer loudlycheer for a team
Thường dùng trong các trận thể thao.
|
— |
|
/ˈrɛsəl/
|
v. |
để chiến đấu với ai đó trong khi giữ họ xuống
He loves to wrestle with his friends.
Anh ấy thích vật lộn với bạn bè.
Chi tiếtWrestling is a popular sport in many countries.Vật là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩagrapplefight
Cụm hay dùngwrestle professionallywrestle for fun
Có thể được coi là một môn thể thao.
|
— |
|
/ˈɡoʊlˌpoʊst/
|
n. |
các cột thẳng đứng tạo thành khung thành trong bóng đá
He kicked the ball against the goalpost.
Anh ấy đã đá bóng vào cột khung thành.
Chi tiếtThe goalpost is part of the game.Cột khung thành là một phần của trò chơi.
Đồng nghĩanetframe
Cụm hay dùnggoalpost positiongoalpost height
Liên quan đến bóng đá.
|
— |
|
/ˈsiːnəri/
|
n. |
Các đặc điểm tự nhiên của một phong cảnh.
The scenery in the mountains is breathtaking.
Phong cảnh trên núi thật ngoạn mục.
Chi tiếtShe loves the beautiful scenery of the countryside.Cô ấy thích phong cảnh đẹp của vùng quê.
Đồng nghĩalandscapeview
Cụm hay dùngbeautiful scenerynatural scenery
Dùng để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên.
|
— |
|
/ˈkɑːrpuːl/
|
n. |
Chạy chung xe là sự sắp xếp mà mọi người chia sẻ xe để đi cùng nhau.
We decided to carpool to save money.
Chúng tôi quyết định chạy chung xe để tiết kiệm tiền.
Chi tiếtCarpooling is good for the environment.Chạy chung xe tốt cho môi trường.
Đồng nghĩaride-sharingshared transport
Cụm hay dùngcarpool lanecarpool groupdaily carpool
Chạy chung xe giúp giảm ùn tắc giao thông.
|
— |
|
/ˈkoʊˌwɜːrkər/
|
n. |
Một người làm việc cùng bạn, đặc biệt là trong cùng một công ty.
I have a great relationship with my co-workers.
Tôi có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp của mình.
Chi tiếtWe often collaborate with co-workers on projects.Chúng tôi thường hợp tác với các đồng nghiệp trong các dự án.
Đồng nghĩacolleagueassociate
Cụm hay dùngfriendly co-workernew co-worker
Dùng để chỉ những người làm việc cùng nhau.
|
— |
|
/ˈwɜːrkˌspeɪs/
|
n. |
khu vực làm việc
He organized his workspace for better efficiency.
Anh ấy đã tổ chức không gian làm việc của mình để hiệu quả hơn.
Chi tiếtA clean workspace helps improve focus.Một không gian làm việc sạch sẽ giúp cải thiện sự tập trung.
Đồng nghĩawork areaoffice
Cụm hay dùngshared workspacehome workspace
Thường dùng để chỉ không gian làm việc cá nhân hoặc chung.
|
— |
|
/ˈtæskfɔːrs/
|
n. |
một nhóm được thành lập để làm việc trên một nhiệm vụ cụ thể
The taskforce will address the issue next week.
Nhóm công tác sẽ giải quyết vấn đề vào tuần tới.
Chi tiếtThey created a taskforce to improve efficiency.Họ đã tạo ra một nhóm công tác để cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩateamgroup
Cụm hay dùngcreate a taskforcetaskforce meeting
Thường dùng để chỉ nhóm làm việc tạm thời.
|
— |
Đang tải...