Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broadband

/ˈbrɔːdbænd/ A2

Nghĩa

băng thông rộng danh từ

Định nghĩa · A high-speed internet connection.

“I need broadband for my work.”Tôi cần băng thông rộng cho công việc.

“Broadband is essential for streaming videos.”Băng thông rộng là cần thiết để xem video trực tuyến.

Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'broad' và 'band'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...