Kho từ › dsl

dsl

A2 danh từ
công nghệ DSL
UK /ˌdiːˌɛsˈɛl/ · US /ˌdiːˌɛsˈɛl/
A technology for high-speed internet access.
I have a DSL connection at home.
→ Tôi có kết nối DSL ở nhà.
DSL provides faster internet than dial-up.→ DSL cung cấp internet nhanh hơn so với dial-up.
Đồng nghĩa
broadbandinternet
Collocations
DSL connectionDSL modem
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về công nghệ trong IELTS.
Rất phổ biến trong kết nối internet.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...