nurture dialogue
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage conversations between different groups
“We must nurture dialogue to resolve conflicts.”Chúng ta phải khuyến khích các cuộc đối thoại để giải quyết xung đột.
“Nurturing dialogue promotes peace and understanding.”Khuyến khích đối thoại thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết.
Mẹo IELTS · Cụm từ này có thể giúp bạn ghi điểm trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hòa bình và hợp tác.