EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bass
bass
A2
danh từ
cá vược
UK /beɪs/
·
US /beɪs/
A type of fish known for its large size and good taste.
I caught a bass in the lake.
→ Tôi đã bắt được một con cá vược trong hồ.
He caught a big bass in the lake.
→ Anh ấy đã bắt được một con cá vược lớn trong hồ.
Đồng nghĩa
fish
trout
Collocations
bass fishing
bass guitar
large mouth bass
🎯
IELTS:
Sử dụng 'bass' để nói về cá trong IELTS.
Cá vược thường được câu trong hồ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...