Kho từ › instance

instance

A2 danh từ
trường hợp
UK /ˈɪnstəns/ · US /ˈɪnstəns/
An instance is a particular example of something.
For instance, I like apples.
→ Ví dụ, tôi thích táo.
This is a rare instance of kindness.→ Đây là một trường hợp hiếm hoi của lòng tốt.
Đồng nghĩa
examplecase
Collocations
specific instancerare instance
🎯 IELTS: Nêu rõ trường hợp trong IELTS để làm rõ ý.
Trường hợp thường được dùng để minh họa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...