EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sql
sql
A2
danh từ
ngôn ngữ SQL
UK /ˈɛsˈkjuːˈɛl/
·
US /ˈɛsˈkjuːˈɛl/
SQL is a language used to manage databases.
SQL is used for databases.
→ SQL được sử dụng cho cơ sở dữ liệu.
SQL helps in retrieving data from databases.
→ SQL giúp truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Đồng nghĩa
Structured Query Language
Collocations
SQL query
SQL database
🎯
IELTS:
Đề cập đến SQL khi nói về công nghệ trong IELTS.
SQL là ngôn ngữ quan trọng trong lập trình cơ sở dữ liệu.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...