Kho từ › sql

sql

A2 danh từ
ngôn ngữ SQL
UK /ˈɛsˈkjuːˈɛl/ · US /ˈɛsˈkjuːˈɛl/
SQL is a language used to manage databases.
SQL is used for databases.
→ SQL được sử dụng cho cơ sở dữ liệu.
SQL helps in retrieving data from databases.→ SQL giúp truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Đồng nghĩa
Structured Query Language
Collocations
SQL querySQL database
🎯 IELTS: Đề cập đến SQL khi nói về công nghệ trong IELTS.
SQL là ngôn ngữ quan trọng trong lập trình cơ sở dữ liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...