pair
/pɛr/ A2
Nghĩa
cặp
danh từ
Định nghĩa · A set of two things that are similar.
“I bought a pair of shoes.”Tôi đã mua một cặp giày.
“They make a good pair.”Họ tạo thành một cặp đẹp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả đồ vật trong bài viết.
Ghi chú · Luôn đi với 'a pair of' cho vật có đôi.