Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recorded

/rɪˈkɔːrdɪd/ A2

Nghĩa

đã ghi lại động từ

Định nghĩa · To have recorded or saved information or data.

“The song was recorded last year.”Bài hát đã được ghi lại năm ngoái.

“The event was recorded for future reference.”Sự kiện đã được ghi lại để tham khảo sau này.

Mẹo IELTS · Dùng 'recorded' để nói về thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Đã ghi lại có thể dùng trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...