Kho từ › don

don

A2 động từ
mặc vào
UK /dɒn/ · US /dɒn/
To put on clothing.
I will don my coat before going outside.
→ Tôi sẽ mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
He will don a suit for the meeting.→ Anh ấy sẽ mặc một bộ suit cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
wearput on
Collocations
don a costumedon a hat
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hành động mặc đồ.
Thường dùng trong bối cảnh trang phục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...