EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pieces
pieces
A2
danh từ
mảnh, miếng
UK /ˈpiːsɪz/
·
US /ˈpiːsɪz/
Small parts or segments of something.
I have two pieces of cake.
→ Tôi có hai miếng bánh.
She collected pieces of broken glass.
→ Cô ấy đã thu thập những mảnh kính vỡ.
Đồng nghĩa
fragments
bits
Collocations
pieces of art
pieces of furniture
pieces of information
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả đồ vật trong IELTS.
Mảnh thường dùng để chỉ phần nhỏ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...