Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pieces

/ˈpiːsɪz/ A2

Nghĩa

mảnh, miếng danh từ

Định nghĩa · Small parts or segments of something.

“I have two pieces of cake.”Tôi có hai miếng bánh.

“She collected pieces of broken glass.”Cô ấy đã thu thập những mảnh kính vỡ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả đồ vật trong IELTS.

Ghi chú · Mảnh thường dùng để chỉ phần nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...