pieces
Nghĩa
Định nghĩa · Small parts or segments of something.
“I have two pieces of cake.”Tôi có hai miếng bánh.
“She collected pieces of broken glass.”Cô ấy đã thu thập những mảnh kính vỡ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả đồ vật trong IELTS.
Ghi chú · Mảnh thường dùng để chỉ phần nhỏ.