Kho từ › stress

stress

A2 danh từ
căng thẳng
UK /strɛs/ · US /strɛs/
Mental or emotional strain or tension.
I feel a lot of stress before exams.
→ Tôi cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
She felt a lot of stress at work.→ Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩa
tensionpressure
Trái nghĩa
relaxationcalm
Collocations
manage stressstress level
🎯 IELTS: Nên nêu cách giảm căng thẳng trong bài nói.
Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...