EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stress
stress
A2
danh từ
căng thẳng
UK /strɛs/
·
US /strɛs/
Mental or emotional strain or tension.
I feel a lot of stress before exams.
→ Tôi cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
She felt a lot of stress at work.
→ Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩa
tension
pressure
Trái nghĩa
relaxation
calm
Collocations
manage stress
stress level
🎯
IELTS:
Nên nêu cách giảm căng thẳng trong bài nói.
Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...